Bước tới nội dung

Dô kề

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:22, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) jockey(/ʒɔ.kɛ/) người cưỡi ngựa đua
    tay dô kề
    dô kề trường đua
Dô kề chuyên nghiệp