Bước tới nội dung

Dô kề

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:41, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) jockey(/ʒɔ.kɛ/) người cưỡi ngựa đua
    tay dô kề
    dô kề trường đua
Dô kề chuyên nghiệp