Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chậm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 10:51, ngày 30 tháng 9 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
漸
(
tiệm
)
/*[dz]amʔ/
("từ từ")
có tốc độ, nhịp độ thấp; muộn hơn thời gian quy định
đi
chậm
rãi
chậm
chạp
trâu
chậm
uống
nước
đục
tàu
chậm
chuyến
đồng
hồ
chậm
vài
phút