Bước tới nội dung

Bành

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:33, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) balle(/bal/) ("kiện hàng") hàng được đóng thành từng kiện
    đóng bành chất lên xe
    bành