Bước tới nội dung

Hét

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:33, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) (hát) kêu lớn, gọi lớn, mắng mỏ
    la hét
    hét
    hét khản cổ
    hét ra lửa
Hét