1. (Hán trung cổ) ()+(xi) /t͡ɕʰɨuX t͡ɕʰɨ/ rất xấu về hình thức bên ngoài
    mặt mày xấu xí
    tướng mạo xấu xí
    chữ viết xấu xí
    cục đá xấu xí
Tập tin:Quentin Matsys - A Grotesque old woman.jpg
Người phụ nữ xấu xí