Bước tới nội dung

Xà neng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:02, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Khmer) ឈ្នាង(/cnieŋ/) một loại rổ đan bằng mây tre, một đầu trải thẳng có nẹp cứng, một đầu có vành cong
    chiếc xà neng
    xà neng xúc