Bước tới nội dung

Tuýt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:34, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tweed(/twid/) vải dệt sợi thô, cứng, dày, linh hoạt, thường dùng may áo khoác; (cũng) tuýt si
    vải tuýt
    áo tuýt
  2. (Anh) twist(/twɪst/) điệu nhảy với hai chân đứng rộng bằng vai, hai tay đưa ra xa cơ thể và gập khuỷu, thân, hông và đầu gối quay qua lại hai bên trong khi cánh tay giữ tương đối cố định
    nhảy tuýt
    điệu tuýt
  3. xem tuýp
  • Vải tuýt
  • Điệu nhảy tuýt