Bước tới nội dung

Lô ca xông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:34, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) location(/lɔ.ka.sjɔ̃/) ("thuê") xe ô tô khách chở bảy, tám người
    lô ca xông dừng bên đường chờ khách
    xe lô ca xông
Xe lô ca xông