Bước tới nội dung

Ba gác

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:03, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) bagage(/ba.ɡaʒ/)Tập tin:Fr-bagage.ogg ("hành lí") xe chở hàng hóa, thùng xe hình chữ nhật, thường có ba bánh
    chạy xe ba gác kiếm sống
Tập tin:Tricycle chargé.jpg
Xe ba gác chở hàng