Bước tới nội dung

Tuy ô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:32, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tuyau(/tɥi.jo/) ống dẫn
    tuy ô thủy lực
    ống tuy ô dầu
    tuy ô điều hòa
    tuy ô phanh
Tuy ô thủy lực trên máy kéo