Bước tới nội dung

Coóng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (quang) /gwong1/ ("sáng bóng") mới tinh, chưa bị xước bẩn; (cũng) coong
    xe mới coóng
    láng coóng