Bước tới nội dung

Coóng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:39, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (quang) /gwong1/Tập tin:Cnt-光.wav ("sáng bóng") mới tinh, chưa bị xước bẩn; (cũng) coong
    xe mới coóng
    láng coóng