Rối
Giao diện
- (Hy Lạp)
κούκλα → (Thổ Nhĩ Kỳ) kukla → (Hán thượng cổ) (傀 )儡 /(*kʰuːlʔ) *ruːlʔ/ vật hình người hay giống vật được điều khiển để cử động- múa rối
- rối nước
- (Hán thượng cổ)
纇 /*ruːls/ vướng mắc vào nhau, khó gỡ; loạn lên, lộn xộn, không yên
Tập tin:Thang Long Water Puppet Theatre2.JPG Sân khấu rối nước Hà Nội Tập tin:Tangled power lines in Puerto Rico.jpg Dây điện rối vào nhau