Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Sán
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:18, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
趁
(
sấn
)
đến sát gần, thường gây cảm giác khó chịu
mọi
người
sán
đến
xem
sán
lại
gần
ngồi
sán
lại
(
Quảng Đông
)
山
(
sơn
)
/san
1
/
Tập tin:Yue-山.wav
tên gọi chung của một số dân tộc thiểu số vùng núi phía bắc
Sán
Dìu
Sán
Chay
Thể loại
:
Hán
Quảng Đông
Trang có sử dụng tập tin không tồn tại