Bước tới nội dung

Xà neng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:38, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Khmer) ឈ្នាង(/cnieŋ/) một loại rổ đan bằng mây tre, một đầu trải thẳng có nẹp cứng, một đầu có vành cong
    chiếc xà neng
    xà neng xúc