Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nắc nia
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:40, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Khmer
)
អ្នកងារ
(
/neak.ŋie/
)
("người hầu")
(Nam Bộ)
kẻ làm tay chân cho quân Pháp
Đừng
ham
làm
chức
nắc nia
Ngày
sau
như thể
vô
đìa
quên nôm