Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tăm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:03, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
籤
(
thiêm
)
/*sʰem/
("thăm quẻ")
đoạn tre ngắn, chẻ nhỏ, có thể được vót nhọn, dùng để xỉa thức ăn dắt ở kẽ răng;
(nghĩa chuyển)
que nhỏ và ngắn nói chung
tăm
xỉa
răng
vót
tăm
ngậm
tăm
không nói
đưa
đũa
ghét
năm
, đưa
tăm
ghét
đời
tăm
hương
tăm
xe
đạp
tăm
mành
tăm
bông
Tăm xỉa răng
Tăm bông