Bước tới nội dung

Bo xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:51, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) pause(/poz/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-pause.wav ("tạm dừng")[?][?] nghỉ chơi, không làm bạn nữa; (cũng) bo bo xì
    bo xì luôn
    bo xì nó đi