Bước tới nội dung

Ba gác

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 03:43, ngày 22 tháng 1 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) baggage ("hành lí") xe chở hàng hóa, thùng xe hình chữ nhật, thường có ba bánh
    chạy xe ba gác kiếm sống
Xe ba gác chở hàng