Bước tới nội dung

Bồ ệch

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:14, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) brouette (cũ) xe cút kít, xe đẩy một bánh
    xe bồ ệch
    đẩy bồ ệch
Tập tin:Brouette Vespa.jpg
Xe bồ ệch Vespa