Bước tới nội dung

Tơ-rớt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:54, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) trust(Pháp) trust một nhóm các công ty lớn hoạt động chặt chẽ với nhau vì lợi ích chung, thường có tính độc quyền, kiểm soát thị trường; (cũng) tờ-rớt
    tơ-rớt dầu lửa
    tơ-rớt thép
    chống tơ-rớt
Sơ đồ tơ-rớt gia tộc Rockefeller-Morgan