1. (Proto-Mon-Khmer) /*rut ~ *ruut ~ *ruət ~ *rət ~ *rat ~ *raat ~ *ruc ~ *ruuc/ ("kéo mạnh") [cg1] kéo mạnh, giật mạnh cho rời ra
    rứt tóc
    rứt chỉ
    rứt sợi râu
    rứt ruột
    bứt rứt
    cắn rứt
Rứt tóc

Từ cùng gốc

  1. ^

Xem thêm