Bước tới nội dung

Âu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:49, ngày 23 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (ưu) /ʔɨu/ buồn rầu, lo lắng
    lo âu
    âu sầu
    Thôi thôi chẳng dám nói lâu,
    Chạy đi cho khỏi kẻo âu tới mình