Bước tới nội dung

Bu lông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:27, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) boulon(/bu.lɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Pamputt-boulon.wav sản phẩm cơ khí, có hình dạng thanh trụ tròn, tiện ren, được thiết kế để sử dụng kết hợp với đai ốc; (cũng) bù loong
    bu lông đai ốc
Tập tin:Bolts and nuts.jpg
Bu lông và đai ốc