Bước tới nội dung

Cu roa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:08, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) courroie(/ku.ʁwa/) dây truyền chuyển động giữa các trục trong máy móc
    dây cu roa
    vòng cu roa
    cu roa cao su
Dây cu roa trong động cơ điêzen