Bước tới nội dung

Thao lao

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:51, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Khmer) ស្រឡៅ(/srɑlav/) hoặc (Chăm) ꨓꨈꨤꨥ(tagalaw) một số loài cây thân gỗ thuộc chi Lagerstroemia (Bằng lăng), có chất gỗ tốt
    gỗ thao lao
    cửa thao lao