Bước tới nội dung

Ê ke

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:42, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) équerre(/e.kɛʁ/) [cg1] dụng cụ đo góc vuông
Thước ê ke

Từ cùng gốc

  1. ^ ke