Bước tới nội dung

Mo rát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:53, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) morasse bản in thử để soát lỗi trước khi in chính thức; (cũng) morat
    chữa mo rát
    sửa mo rát
    lỗi mo rát
    đọc kĩ mo rát