Bước tới nội dung

Phi lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 11:23, ngày 12 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) filet miếng thịt được cắt dọc sống lưng của động vật
    phi lê hồi
    thịt phi lê
    phi lê