Bước tới nội dung

Nơ ron

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:52, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) neurone(/nø.ʁon/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Pierre MLL-neurone.wav tế bào hệ thần kinh
    nơ ron thần kinh
    nơ ron vận động
    nơ ron não
    nơ ron cảm giác
Tập tin:PLoSBiol4.e126.Fig6fNeuron.jpg
Tế bào nơ ron