Bước tới nội dung

Xốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:58, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sauce(/sos/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Ltrlg-sauce.wav hỗn hợp dạng lỏng hoặc sệt, chứa gia vị, dùng để chấm hoặc ăn kèm với thức ăn khác
    xốt cà chua
    nước xốt táo
Tập tin:Wine sauces on the sauceboat.jpg
Bình đựng nước xốt