Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:12, ngày 18 tháng 7 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) pot (d'échappement) ống xả khí thải của xe cơ giới; cũng
    ống xe máy
  2. (Pháp) pose tư thế, biểu cảm khi chụp ảnh; kiểu ảnh
    chụp vài ảnh