Bước tới nội dung

Ê líp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) ellipse(/e.lips/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-ellipse.wav đường cong mà mọi điểm trên đó có tổng khoảng cách với hai tiêu điểm không đổi; (cũng) elip
    hình ê líp
    đĩa ê líp
    quỹ đạo ê líp
Tập tin:Ellipse shape parameters (a,b).svg
Hình ê líp