Bước tới nội dung

San

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) châle(/ʃɑl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-châle.wav khăn bằng tơ lụa mỏng hoặc len đan thưa, thường để choàng lên đầu hoặc khoác ở vai
    khăn san