Bước tới nội dung

Tuy ô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) tuyau(/tɥi.jo/) ống dẫn
    tuy ô thủy lực
    ống tuy ô dầu
    tuy ô điều hòa
    tuy ô phanh
Tuy ô thủy lực trên máy kéo