Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bợm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
犯
(
phạm
)
/*bomʔ/
("có tội")
kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp;
(nghĩa chuyển)
kẻ sành sỏi, khôn kéo, táo tợn;
(nghĩa chuyển)
kẻ nghiện
bịp
bợm
bợm
bãi
đĩ
bợm
tin
bợm
mất
bò
đại
bợm
bợm
già
mắc
bẫy
bợm
bạc
bợm
rượu