Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Khua
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
驅
(
khu
)
/kʰɨo/
dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để đuổi đi;
(nghĩa chuyển)
dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để khuấy động;
(nghĩa chuyển)
tạo ra những tiếng động lớn
lấy
gậy
khua
chuột
khua
muỗi
trong
màn
khua
khoắng
khua
mạng
nhện
mái
chèo
khua
nước
khua
chiêng
khua
trống
đi
khua
cả
nhà
dậy
khua
môi
múa
mép