Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lốc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
bloc
(
/blɔk/
)
khối gồm nhiều hộp nhỏ gói chung trong một màng nhựa; lịch xé từng trang
một
lốc
sữa
lốc
thuốc
lá
lịch
lốc
bóc
mấy
lốc
lịch
(
Pháp
)
bloc
(
/blɔk/
)
("khối")
[a]
 
thiết bị điện nén khí để tạo hơi lạnh
lốc
tủ
lạnh
lốc
điều
hòa
Lốc sữa
Lịch lốc cỡ lớn
Lốc tủ lạnh
Chú thích
^
Tên gọi
lốc
hay
bloc
là do các thiết bị này thường được đặt trong vỏ máy hình khối hộp.
Xem thêm
lô