Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thảy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
切
(
thế
)
/tshej
H
/
(cũ)
tất cả;
(cũng)
thẩy
tất
cả
thức
ăn
thảy
đều
có
thịt, thì
ta
cho
phép
bỏ
hết
thịt
ra
hết
thảy
tất
thảy
nhất
thảy
cả
thảy
thảy
tề
tựu
đông
đủ