Bước tới nội dung

Su hào

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:48, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) chou rave cây trồng cùng họ với cải, thân phình to thành hình củ tròn
    củ su hào treo lủng lẳng
Củ su hào