Trễ
Giao diện
- (Hán trung cổ)
滯 /drjejH/[?][?] → (Việt trung đại - 1651) tlễ chậm, muộn, không kịp- chậm trễ
- trễ nải
- dậy trễ
- đến trễ
- trễ giờ
- trễ tàu
- trễ kì hạn
- (Việt trung đại - 1651) tlễ tụt xuống, hạ thấp xuống
- trễ môi xuống
- áo trễ vai
- quần trễ rốn
- yếm đào trễ xuống dưới nương long