Bước tới nội dung

Ben

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:56, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) benne(/bɛn/) xe tải có thùng nâng lên hạ xuống được để đổ hàng
    ô tô ben
    xe ben
Xe ben