Bước tới nội dung

Cà vẹt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:23, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) carte(/kaʁt) verte(vɛʁt/) thẻ xanh; giấy đăng ký xe
    làm lại cà vẹt xe
    rớt cà vẹt
Giấy đăng ký xe ở Hà Lan