Bước tới nội dung

Mĩ miều

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. ()(diệu) /mˠiɪX miᴇuH/ xinh đẹp, hào nhoáng bề ngoài
    nhan sắc mĩ miều
    vẻ đẹp mĩ miều
    mĩ miều áo đỏ, áo xanh
    ngôn từ mĩ miều
Tập tin:Liu Yifei 小龍女.jpg
Thiếu nữ mĩ miều