Bước tới nội dung

Rốt đa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:14, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) rodage(/ʁɔ.daʒ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-rodage.wav chạy rà, khởi động và vận hành máy móc một thời gian đầu sau khi mới mua để máy móc vận hành trơn tru hơn; (cũng) rô đa, rô đai, roda, rodai
    chạy rốt đa xe mới
    rốt đa bạo lực