Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trẹt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:45, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Chăm
)
ꨆꨵꨰꩅ
(
/klɛt/
)
(Trung Bộ, Nam Bộ)
nia, cái thúng nhỏ, nông lòng;
(nghĩa chuyển)
nông lòng, nông đáy;
(nghĩa chuyển)
thuyền nông đáy
đan
trẹt
rổ
trẹt
đĩa
trẹt
mặt
trẹt
ghe
trẹt
bơi
trẹt