Tà vẹt

Phiên bản vào lúc 23:50, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) traverse(/tʁa.vɛʁs/) thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
    thay tà vẹt
    bắt ốc đường ray vào tà vẹt
    gãy tà vẹt
Tà vẹt bê tông