Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tà vẹt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:50, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Pháp
)
traverse
(
/tʁa.vɛʁs/
)
thanh vật liệu cứng kê ngang dưới đường ray để chịu tải
thay
tà vẹt
bắt
ốc
đường
ray
vào
tà vẹt
gãy
tà vẹt
Tà vẹt bê tông