Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đẳng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:20, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán
)
凳
(
đắng
)
("ghế")
(cũ)
bàn gỗ nhỏ, kiểu cổ, dài và cao, thường dùng làm bàn thờ
trứng
để đầu
đẳng