Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Rệu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:52, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
| Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
(
Hán thượng cổ
)
老
(
lão
)
/*ruːʔ/
cũ nát; chín nhũn
rệu
rã
rệu
rạo
cái
ghế
đã
rệu
chín
rệu
cá
ninh
rệu
xương
thịt
kho
rệu